Trong Tháng Này, trong Quá Khứ Của Bạn...
Tháng Giêng 2026

Ngày:1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 5 Tháng Giêng 2026
Tháng:Tháng Giêng | Tháng Hai | Tháng Ba | Tháng Tư | Tháng Nam | Tháng Sáu | Tháng Bảy | Tháng Tám | Tháng Chín | Tháng Mười | Tháng Mười Một | Tháng Mười Hai | Tháng Giêng 2026
Năm:-1 +1 | 2026 Cho xem: Giới tính: Mọi NgườiMọi Người | Males | FemalesTrưng bày sự kiện của: 
Coi Ngày | Coi Tháng | Coi Năm | Gregorian | Julian | Jewish | Hijri
Chủ NhậtThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ SáuThứ Bảy
    1
2
3
Linten Francisca 
Tử - 3 Tháng Giêng 1830 (Kỷ niệm năm 196)
4
5
6
7
8
9
10
Linten Maria Regina 
Tử - 10 Tháng Giêng 2010 (Kỷ niệm năm 16)
Adamkiewicz Leo 
Tử - 10 Tháng Giêng 1941 (Kỷ niệm năm 85)
Humpert Heinrich Wilhelm 
Sinh - 10 Tháng Giêng 1868 (Kỷ niệm năm 158)
11
12
Hunold Markus 
Sinh - 12 Tháng Giêng 1982 (Kỷ niệm năm 44)
Humpert Arnold 
Sinh - 12 Tháng Giêng 1911 (Kỷ niệm năm 115)
13
Linten Heinrich Theodor 
Sinh - 13 Tháng Giêng 1849 (Kỷ niệm năm 177)
14
15
16
17
Hülsenbeck Erich 
Sinh - 17 Tháng Giêng 1910 (Kỷ niệm năm 116)
18
19
20
Linten Heinz 
Sinh - 20 Tháng Giêng 1930 (Kỷ niệm năm 96)
21
22
23
Linten Maria Regina 
Sinh - 23 Tháng Giêng 1925 (Kỷ niệm năm 101)
24
Kleff Franz 
Sinh - 24 Tháng Giêng 1922 (Kỷ niệm năm 104)
25
26
27
Brüne Hermann Josef 
Tử - 27 Tháng Giêng 2020 (Kỷ niệm năm 6)
Linten Theodor Vitus "Theo" 
Tử - 27 Tháng Giêng 2020 (Kỷ niệm năm 6)
28
29
30
31